passion fruit
Danh từ: Quả chanh dây (còn gọi là quả lạc tiên, mắc mật) – loại quả hình trứng của một số loại dây leo thuộc chi Lạc tiên (Passiflora). Quả có vỏ cứng, bên trong chứa nhiều hạt nhỏ được bao bọc bởi lớp cùi màu vàng hoặc cam, có vị chua ngọt đặc trưng, thường dùng để làm sinh tố, kem, bánh kẹo và đồ uống.
- (Tôi yêu thích hương vị chua ngọt của quả chanh dây trong sinh tố của mình.)
- (Món tráng miệng được phủ lên trên bằng những hạt chanh dây tươi.)
"to extract passion fruit pulp": lấy phần cùi chanh dây ra.
- First, you need to extract the passion fruit pulp by cutting the fruit in half. (Đầu tiên, bạn cần lấy phần cùi chanh dây ra bằng cách cắt đôi quả.)
"passion fruit juice": nước ép chanh dây.
- Passion fruit juice is a popular drink in tropical countries. (Nước ép chanh dây là một thức uống phổ biến ở các nước nhiệt đới.)
Passionflower (n): hoa lạc tiên, cây lạc tiên – loại cây leo cho quả chanh dây.
- The passionflower vine grows well in warm climates. (Cây lạc tiên phát triển tốt ở vùng khí hậu ấm áp.)
Passion fruit vine (n): dây leo chanh dây.
- We planted a passion fruit vine in our backyard. (Chúng tôi đã trồng một dây leo chanh dây ở sân sau.)
Granadilla: một loại quả cùng họ với chanh dây, có hình dạng và hương vị tương tự.
- Granadilla is sweeter than regular passion fruit. (Granadilla ngọt hơn chanh dây thông thường.)
Maracuja: tên gọi khác của quả chanh dây ở một số vùng Nam Mỹ.
- Maracuja is often used in Brazilian cuisine. (Maracuja thường được sử dụng trong ẩm thực Brazil.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "passion fruit". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - to blend passion fruit: xay chanh dây. - She blended passion fruit with yogurt for a healthy snack. (Cô ấy xay chanh dây với sữa chua để có một món ăn nhẹ lành mạnh.)
- to juice passion fruit: ép chanh dây lấy nước.
- He juiced several passion fruits to make a refreshing drink. (Anh ấy ép vài quả chanh dây để làm một thức uống giải khát.)
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp "passion fruit". Tuy nhiên, từ "passion" trong tên gọi có thể gợi liên tưởng đến các cụm từ như "passion for something" (niềm đam mê với điều gì), nhưng đây không phải là thành ngữ của riêng loại quả này.